Bản dịch của từ Peace indicator trong tiếng Việt

Peace indicator

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Peace indicator(Phrase)

pˈiːs ˈɪndɪkˌeɪtɐ
ˈpis ˈɪndɪˌkeɪtɝ
01

Một biểu tượng hoặc ký hiệu thể hiện sự tồn tại của hòa bình

An icon or symbol that suggests the presence of peace

一个象征或标志,暗示着和平的存在。

Ví dụ
02

Một chỉ số hoặc thước đo thể hiện mức độ hòa bình ở một khu vực hoặc tình hình nhất định.

A measure or indicator that reflects the state of peace in a given area or situation.

衡量一个地区或局势和平状态的指标或度量

Ví dụ
03

Một yếu tố thể hiện tình hình hòa bình hoặc mối quan hệ hòa thuận

A symbol of peace or friendly relations

一个象征和平或友好关系的元素

Ví dụ