Bản dịch của từ Peace indicator trong tiếng Việt
Peace indicator
Phrase

Peace indicator(Phrase)
pˈiːs ˈɪndɪkˌeɪtɐ
ˈpis ˈɪndɪˌkeɪtɝ
01
Một biểu tượng hoặc ký hiệu thể hiện sự tồn tại của hòa bình
An icon or symbol that suggests the presence of peace
一个象征或标志,暗示着和平的存在。
Ví dụ
Ví dụ
03
Một yếu tố thể hiện tình hình hòa bình hoặc mối quan hệ hòa thuận
A symbol of peace or friendly relations
一个象征和平或友好关系的元素
Ví dụ
