Bản dịch của từ Peace loving trong tiếng Việt
Peace loving

Peace loving(Adjective)
Miêu tả tính cách hoặc xu hướng thích hòa bình, ưa chuộng sự yên bình, không thích gây xung đột; hòa nhã, hòa hoãn.
Inclined or disposed to peace peaceable.
Peace loving(Noun)
Một người yêu hòa bình, ủng hộ và cổ vũ cho hòa bình; tránh xung đột, kêu gọi giải quyết bất đồng bằng hòa bình.
A person who loves espouses or promotes peace.
Peace loving(Idiom)
Mô tả người có xu hướng yêu hòa bình, thích sống hoà thuận, không thích xung đột; ôn hoà, hòa bình.
Idiom peaceloving inclined or disposed to peace peaceable.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Thuật ngữ "peace loving" được sử dụng để mô tả một tính cách hoặc tư tưởng ủng hộ hòa bình, không muốn xung đột hay bạo lực. Cụm từ này thường được dùng để chỉ những cá nhân hoặc nhóm có xu hướng tìm kiếm sự hòa hợp và ổn định. Trong văn nói và văn viết, "peace loving" có thể được diễn đạt tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng ngữ cảnh sử dụng và sự nhấn mạnh có thể khác nhau tùy thuộc vào văn hóa và giá trị kết nối xã hội của mỗi khu vực.
Từ "peace" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "pax", chỉ trạng thái hòa bình và sự yên tĩnh. "Loving" xuất phát từ "amare", có nghĩa là yêu thương. Kết hợp lại, cụm từ "peace loving" gợi ý về một tinh thần yêu chuộng hòa bình. Xuất hiện trong các văn cảnh chính trị và xã hội, từ này thể hiện đức tính tôn trọng và bảo vệ sự hòa hợp, phản ánh những giá trị nhân văn sâu sắc trong lịch sử nhân loại.
Cụm từ "peace loving" được sử dụng với tần suất tương đối thấp trong các phần của bài thi IELTS, đặc biệt là trong phần viết và nói. Tuy nhiên, nó thường xuất hiện trong các ngữ cảnh chính trị và xã hội, khi mô tả những cá nhân hoặc tổ chức có quan điểm hòa bình, ủng hộ sự hòa hợp và từ chối bạo lực. Các tình huống thường gặp bao gồm các cuộc thảo luận về chính sách đối ngoại, phong trào xã hội, và hoạt động của các tổ chức phi chính phủ.
Thuật ngữ "peace loving" được sử dụng để mô tả một tính cách hoặc tư tưởng ủng hộ hòa bình, không muốn xung đột hay bạo lực. Cụm từ này thường được dùng để chỉ những cá nhân hoặc nhóm có xu hướng tìm kiếm sự hòa hợp và ổn định. Trong văn nói và văn viết, "peace loving" có thể được diễn đạt tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng ngữ cảnh sử dụng và sự nhấn mạnh có thể khác nhau tùy thuộc vào văn hóa và giá trị kết nối xã hội của mỗi khu vực.
Từ "peace" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "pax", chỉ trạng thái hòa bình và sự yên tĩnh. "Loving" xuất phát từ "amare", có nghĩa là yêu thương. Kết hợp lại, cụm từ "peace loving" gợi ý về một tinh thần yêu chuộng hòa bình. Xuất hiện trong các văn cảnh chính trị và xã hội, từ này thể hiện đức tính tôn trọng và bảo vệ sự hòa hợp, phản ánh những giá trị nhân văn sâu sắc trong lịch sử nhân loại.
Cụm từ "peace loving" được sử dụng với tần suất tương đối thấp trong các phần của bài thi IELTS, đặc biệt là trong phần viết và nói. Tuy nhiên, nó thường xuất hiện trong các ngữ cảnh chính trị và xã hội, khi mô tả những cá nhân hoặc tổ chức có quan điểm hòa bình, ủng hộ sự hòa hợp và từ chối bạo lực. Các tình huống thường gặp bao gồm các cuộc thảo luận về chính sách đối ngoại, phong trào xã hội, và hoạt động của các tổ chức phi chính phủ.
