Bản dịch của từ Peaking trong tiếng Việt

Peaking

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Peaking(Verb)

pˈikɪŋ
pˈikɪŋ
01

Dạng hiện tại tiếp diễn/động danh của “peak”, nghĩa là đang đạt đỉnh, đang ở mức cao nhất hoặc đang lên tới điểm cao nhất.

Present participle and gerund of peak.

正达到顶峰

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Peaking (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Peak

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Peaked

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Peaked

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Peaks

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Peaking

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ