Bản dịch của từ Peatiness trong tiếng Việt

Peatiness

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Peatiness(Noun)

pˈitinəs
pˈitinəs
01

Tình trạng hoặc đặc tính có nhiều than bùn, có mùi vị, mùi hương hoặc chất lượng giống than bùn (thường dùng khi nói về hương vị rượu, đất hoặc khói).

The condition or quality of being peaty.

泥炭的特性或状态

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh