Bản dịch của từ Pecuniary trong tiếng Việt

Pecuniary

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pecuniary(Adjective)

pɛkjˈuniɛɹi
pɪkjˈuniɛɹi
01

Liên quan đến tiền bạc; về mặt tài chính hoặc bằng tiền.

Relating to or consisting of money.

与金钱有关的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh