Bản dịch của từ Pedalled trong tiếng Việt

Pedalled

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pedalled(Verb)

pˈɛdld
pˈɛdld
01

Dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ “pedal”: đã đạp (bàn đạp), thường dùng cho việc đạp xe hoặc đạp chân vào bàn đạp của một dụng cụ.

Past tense and past participle of pedal.

踏板的过去式和过去分词

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Pedalled (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Pedal

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Pedalled

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Pedalled

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Pedals

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Pedalling

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ