Anh - Việt
peddler
Noun
peddler (Noun)
/pˈɛdlɚ/
/pˈɛdləɹ/
AI
Ví dụ
Cảnh sát bắt một tay buôn bán ma túy trên đường phố.The police arrested a peddler selling drugs on the street.
Cộng đồng đang làm việc để loại bỏ những kẻ buôn hàng trái phép khỏi khu phố.The community is working to eliminate peddlers from the neighborhood.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "peddler" chỉ người bán hàng rong, thường có đặc điểm là di chuyển từ nơi này đến nơi khác để tiếp thị và bán sản phẩm, từ hàng hóa nhỏ lẻ đến đồ tự sản xuất. Trong tiếng Anh Mỹ, "peddler" được sử dụng phổ biến và có thể mang hàm ý tiêu cực khi chỉ những người bán hàng không có giấy phép. Trong khi đó, tiếng Anh Anh thường sử dụng từ "hawker" với nghĩa tương tự, nhưng thường không mang sắc thái tiêu cực.