Bản dịch của từ Pedosphere trong tiếng Việt

Pedosphere

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pedosphere(Noun)

pˈɛdəsfˌɪɹ
pˈɛdəsfˌɪɹ
01

Lớp đất trên bề mặt Trái Đất — tầng đất nơi cây cối, vi sinh vật và các quá trình sinh học, hóa học và vật lý diễn ra.

The earths soil layer.

地球的土壤层

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh