Anh - Việt

Bản dịch của từ Peevishly trong tiếng Việt

peevishly

Adverb

peevishly (Adverb)

/pˈivɨʃli/
/pˈivɨʃli/
AI

Nghĩa 01

Diễn tả hành động hoặc thái độ bộc lộ sự bực bội, khó chịu hoặc cáu kỉnh một cách nhỏ mọn, hay than phiền.

In a way that shows annoyance or irritation.

Ví dụ
Cô ấy phàn nàn một cách cáu kỉnh về tiếng ồn trong sự kiện xã hội.She peevishly complained about the noise during the social event.
Anh ấy không phản ứng cáu kỉnh với những bình luận thô lỗ tại bữa tiệc.He did not respond peevishly to the rude comments at the party.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh