Bản dịch của từ Pelvic trong tiếng Việt

Pelvic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pelvic(Adjective)

pˈɛlvɪk
pˈɛlvɪk
01

Thuộc về hoặc liên quan đến vùng xương chậu (vùng xương ở dưới bụng, giữa hai hông). Dùng để mô tả vị trí hoặc các cấu trúc nằm trong hoặc quanh khung xương chậu.

Relating to or situated within the bony pelvis.

与骨盆相关或位于骨盆内的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ