Bản dịch của từ Pending approval trong tiếng Việt

Pending approval

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pending approval(Phrase)

pˈɛndɪŋ ɐprˈuːvəl
ˈpɛndɪŋ əˈpruvəɫ
01

Chưa quyết định hoặc giải quyết xong trong quá trình xem xét

The decision has not been made yet or it's still under review.

尚未决定或仍在考虑中。

Ví dụ
02

Chờ xác nhận hoặc đồng ý từ cấp trên

Waiting for approval or confirmation from higher-ups.

正在等待上级的确认或批准。

Ví dụ
03

Trong quá trình được phê duyệt

Currently under approval

正在审批中

Ví dụ