Bản dịch của từ Penicilloate trong tiếng Việt

Penicilloate

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Penicilloate(Noun)

pˌɛnɨsˈɪlətəl
pˌɛnɨsˈɪlətəl
01

Một muối hoặc este của axit penicilloic (sản phẩm phân hủy liên quan đến penicillin). Nói cách khác, penicilloate là hợp chất hóa học sinh ra khi axit penicilloic kết hợp với ion kim loại hoặc với gốc hữu cơ tạo thành este.

A salt or ester of a penicilloic acid.

青霉酸的盐或酯

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh