penicilloate
penicilloate (Noun)
Nghĩa 01
Một muối hoặc este của axit penicilloic (sản phẩm phân hủy liên quan đến penicillin). Nói cách khác, penicilloate là hợp chất hóa học sinh ra khi axit penicilloic kết hợp với ion kim loại hoặc với gốc hữu cơ tạo thành este.
A salt or ester of a penicilloic acid.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Penicilloate là một thuật ngữ được dùng trong sinh học và hóa học để chỉ một nhóm hợp chất liên quan đến penicillin, kháng sinh được phát hiện đầu tiên từ nấm mốc Penicillium. Những hợp chất này thường là sản phẩm chuyển hóa hoặc các dạng tổng hợp, có khả năng chống lại vi khuẩn. Tại thời điểm hiện tại, không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đối với việc sử dụng từ này. Tuy nhiên, việc áp dụng trong các lĩnh vực nghiên cứu cụ thể có thể khác nhau.