Bản dịch của từ Penitently trong tiếng Việt

Penitently

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Penitently(Adverb)

pˈɛnɨtəntli
pˈɛnɨtəntli
01

Một cách thể hiện sự hối lỗi hoặc ăn năn; làm điều gì đó với vẻ ân hận, muốn sửa sai hoặc nhận lỗi

In a way that shows regret or remorse.

懊悔地

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ