penitently
Adverb
penitently (Adverb)
/pˈɛnɨtəntli/
/pˈɛnɨtəntli/
AI
Ví dụ
Cô ấy đã xin lỗi một cách hối hận về những bình luận thô lỗ của mình trong cuộc họp cộng đồng.She apologized penitently for her rude comments during the community meeting.
Anh ấy không hành động hối hận sau khi gây rối tại sự kiện từ thiện.He did not act penitently after causing trouble at the charity event.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "penitently" là một trạng từ trong tiếng Anh, có nghĩa là một cách ăn năn hoặc tỏ ra hối lỗi về hành vi sai trái của mình. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, từ này mặc dù giữ nguyên cách viết nhưng có sự khác biệt nhẹ trong cách phát âm, với cách phát âm Anh Mỹ thường nhấn hơn vào âm tiết đầu tiên. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh thể hiện sự hối tiếc, đặc biệt là trong văn học hoặc khi mô tả các hành động phản tỉnh.