remorse
remorse (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của remorse (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
remorse | - |
Kết hợp từ của remorse (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
sự hối hận sâu sắc pang remorse | Nhiều người cảm thấy sự hối hận sau khi chứng kiến bất công xã hội. Many people feel pangs of remorse after witnessing social injustice. |
cảm giác hối hận sau khi đâm chém stab remorse | Nhiều người cảm thấy hối hận sau khi phạm tội bạo lực. Many people feel stab remorse after committing violent crimes. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "remorse" là danh từ chỉ cảm giác hối tiếc sâu sắc về những hành động đã thực hiện, thường kèm theo cảm giác tội lỗi hoặc sự ăn năn. Trong tiếng Anh, "remorse" không có sự khác biệt lớn giữa Anh Anh và Anh Mỹ về ngữ nghĩa và cách sử dụng. Tuy nhiên, phát âm có thể khác nhau, với giọng Anh Anh thường kéo dài hơn ở âm "o". Cảm xúc hối tiếc này thường được coi là động lực để cải thiện hành vi trong tương lai.