Bản dịch của từ Remorse trong tiếng Việt

Remorse

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Remorse(Noun)

ɹɪmˈɔɹs
ɹɪmˈɑɹs
01

Cảm giác hối hận sâu sắc và ăn năn vì đã làm điều sai hoặc gây tổn hại cho người khác.

Deep regret or guilt for a wrong committed.

深感愧疚

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Remorse (Noun)

SingularPlural

Remorse

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ