pensioner
Noun
pensioner (Noun)
/pˈɛnʃənɚ/
/pˈɛnʃənəɹ/
AI
Nghĩa 01 · Người nhận tiền trợ cấp hưu trí; thường là người đã nghỉ hưu và nhận lương hưu hàng tháng.
Người nhận tiền trợ cấp hưu trí; thường là người đã nghỉ hưu và nhận lương hưu hàng tháng.
A person who receives a pension, especially the retirement pension.
Ví dụ
Người hưu trí kỷ niệm việc nghỉ hưu của mình bằng một kỳ nghỉ trên du thuyền.The pensioner celebrated his retirement with a cruise vacation.
Chính phủ tăng phúc lợi cho những người hưu trí để cải thiện sinh kế của họ.The government increased benefits for pensioners to improve their livelihoods.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "pensioner" chỉ những người đã nghỉ hưu và nhận được khoản trợ cấp từ quỹ hưu trí. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến cả ở Anh và Mỹ, tuy nhiên, ở Anh, "pensioner" thường chỉ người nhận lương hưu từ chính phủ hoặc quỹ hưu trí tư nhân, trong khi ở Mỹ, thuật ngữ "retiree" thường được sử dụng hơn. Về phương diện phát âm, không có sự khác biệt đáng kể giữa hai biến thể, nhưng ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau giữa hai nền văn hóa.