Bản dịch của từ Pentactine trong tiếng Việt

Pentactine

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pentactine(Noun)

pɛntˈæktɨn
pɛntˈæktɨn
01

Một cấu trúc dạng gai (mảnh cứng) ở bọt biển biển có năm tia (ngạnh nhỏ tỏa ra từ một nút trung tâm).

A sponge spicule having five rays.

一种具有五个射线的海绵棘刺。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh