Bản dịch của từ Penult trong tiếng Việt

Penult

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Penult(Noun)

pˈinl̩t
pˈinl̩t
01

Âm tiết áp cuối của một từ, tức là âm tiết đứng ngay trước âm tiết cuối cùng. Ví dụ trong tiếng Anh "banana" (ba-NA-na), âm tiết penult là "NA".

The penultimate syllable of a word.

倒数第二个音节

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ