Bản dịch của từ Penultimate trong tiếng Việt

Penultimate

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Penultimate(Adjective)

pɪnˈʌltəmɪt
pɪnˈʌltəmɪt
01

“Penultimate” có nghĩa là vị trí áp chót trong một dãy, tức là thứ gần cuối cùng — thứ đứng thứ hai kể từ cuối.

Last but one in a series of things second last.

倒数第二的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Penultimate (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Penultimate

Áp chót

-

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ