Bản dịch của từ Percutaneous trong tiếng Việt
Percutaneous

Percutaneous(Adjective)
Dạng tính từ của Percutaneous (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Percutaneous Qua da | - | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "percutaneous" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, có nghĩa là "qua da" hoặc "đi qua da". Thuật ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực y học để chỉ các thủ thuật hoặc phương pháp điều trị mà không cần mổ xẻ, mà thay vào đó là đưa dụng cụ vào cơ thể qua da, ví dụ như trong can thiệp tim mạch hoặc tiêm thuốc. Có sự nhất quán trong cách sử dụng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên cách phát âm có thể khác nhau đôi chút. Trong hai phiên bản này, "percutaneous" đều mang ý nghĩa tương tự, chủ yếu dùng trong ngữ cảnh y khoa.
Từ "percutaneous" bắt nguồn từ tiếng Latin "per" (qua) và "cutis" (da), có nghĩa là "qua da". Thuật ngữ này được sử dụng trong y học để chỉ các phương pháp can thiệp hoặc điều trị thực hiện qua da mà không cần phẫu thuật mở. Khái niệm này đã được phát triển từ giữa thế kỷ 20, nhằm mô tả các kỹ thuật hiện đại như tiêm hoặc thông khí, liên quan đến việc tối thiểu hóa xâm lấn và nâng cao hiệu quả điều trị.
Từ "percutaneous" có tần suất xuất hiện tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu trong phần viết và nói, liên quan đến các chủ đề y tế và sinh học. Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh mô tả các phương pháp can thiệp y tế không cần phẫu thuật, như tiêm thuốc qua da hoặc các kỹ thuật can thiệp tối thiểu. Dù không phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày, nó lại mang ý nghĩa chuyên môn sâu sắc trong lĩnh vực y khoa.
Từ "percutaneous" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, có nghĩa là "qua da" hoặc "đi qua da". Thuật ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực y học để chỉ các thủ thuật hoặc phương pháp điều trị mà không cần mổ xẻ, mà thay vào đó là đưa dụng cụ vào cơ thể qua da, ví dụ như trong can thiệp tim mạch hoặc tiêm thuốc. Có sự nhất quán trong cách sử dụng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên cách phát âm có thể khác nhau đôi chút. Trong hai phiên bản này, "percutaneous" đều mang ý nghĩa tương tự, chủ yếu dùng trong ngữ cảnh y khoa.
Từ "percutaneous" bắt nguồn từ tiếng Latin "per" (qua) và "cutis" (da), có nghĩa là "qua da". Thuật ngữ này được sử dụng trong y học để chỉ các phương pháp can thiệp hoặc điều trị thực hiện qua da mà không cần phẫu thuật mở. Khái niệm này đã được phát triển từ giữa thế kỷ 20, nhằm mô tả các kỹ thuật hiện đại như tiêm hoặc thông khí, liên quan đến việc tối thiểu hóa xâm lấn và nâng cao hiệu quả điều trị.
Từ "percutaneous" có tần suất xuất hiện tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu trong phần viết và nói, liên quan đến các chủ đề y tế và sinh học. Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh mô tả các phương pháp can thiệp y tế không cần phẫu thuật, như tiêm thuốc qua da hoặc các kỹ thuật can thiệp tối thiểu. Dù không phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày, nó lại mang ý nghĩa chuyên môn sâu sắc trong lĩnh vực y khoa.
