Bản dịch của từ Percutaneous trong tiếng Việt

Percutaneous

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Percutaneous(Adjective)

pɚkjutˈeɪniəs
pɝɹkjʊtˈeɪniəs
01

Được thực hiện hoặc tiến hành xuyên qua da (nghĩa là qua bề mặt da, không phải mổ hở). Thường dùng trong y khoa để chỉ các thủ thuật, phương pháp tiếp cận hoặc thiết bị đi vào cơ thể bằng cách xuyên qua da.

Made done or effected through the skin.

通过皮肤进行的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Percutaneous (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Percutaneous

Qua da

-

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh