Bản dịch của từ Perdure trong tiếng Việt

Perdure

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Perdure(Verb)

pəɹdˈʊɹ
pəɹdˈʊɹ
01

Tiếp tục tồn tại, kéo dài qua thời gian; bền bỉ tồn tại.

Remain in existence; endure.

持续存在; 持久

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Perdure (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Perdure

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Perdured

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Perdured

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Perdures

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Perduring

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh