perfected
perfected (Adjective)
Nghĩa 01
Hoàn hảo, không còn lỗi hay khuyết điểm; đã được cải thiện hoặc hoàn thiện đến mức gần như không thể chê được.
Free from flaws or defects flawless.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Đã được hoàn thiện; phát triển đầy đủ hoặc hoàn thành hoàn toàn, không còn thiếu sót.
Having been perfected fully developed or completed.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
perfected (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của perfected (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | perfect |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | perfected |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | perfected |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | perfects |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | perfecting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "perfected" là dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ "perfect", có nghĩa là làm cho hoàn thiện hoặc đạt đến trạng thái tối ưu. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngữ cảnh, từ nghệ thuật đến khoa học. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách viết hoặc nghĩa sử dụng của từ này, tuy nhiên, ngữ điệu trong phát âm có thể khác nhau, với tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh âm đầu nhiều hơn.