Bản dịch của từ Perfect trong tiếng Việt
Perfect

Perfect (Adjective)
(về một bông hoa) có cả nhị (bộ phận đực) và nhụy (bộ phận cái) cùng tồn tại và hoạt động bình thường.
(of a flower) having both stamens and carpels present and functional.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(về thì) chỉ hành động đã hoàn thành hoặc trạng thái/thói quen bắt đầu trong quá khứ và vẫn có liên quan đến hiện tại. Trong tiếng Anh, thì perfect được tạo bằng have/has + quá khứ phân từ (ví dụ: they have eaten — họ đã ăn; they have been eating — họ đã/đang ăn; they had eaten — họ đã ăn ( quá khứ hoàn thành)).
(of a tense) denoting a completed action or a state or habitual action which began in the past. The perfect tense is formed in English with have or has and the past participle, as in they have eaten and they have been eating (present perfect), they had eaten (past perfect), and they will have eaten (future perfect).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Perfect (Noun)
Thì hoàn thành (trong ngữ pháp) — dạng thời gian dùng để diễn tả hành động đã hoàn tất hoặc có liên quan đến hiện tại/quá khứ/tuơng lai tuỳ loại (ví dụ: present perfect, past perfect).
The perfect tense.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
