Bản dịch của từ Perfidy trong tiếng Việt

Perfidy

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Perfidy(Noun)

pˈɝfɪdi
pˈɝɹfɪdi
01

Tình trạng dối trá, phản bội hoặc không đáng tin cậy — hành vi lừa dối, xảo trá làm mất lòng tin của người khác.

The state of being deceitful and untrustworthy.

Ví dụ

Dạng danh từ của Perfidy (Noun)

SingularPlural

Perfidy

Perfidies

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ