perforate
perforate (Adjective)
Nghĩa 01
Bị khoan thủng hoặc có lỗ; được đục lỗ (có những lỗ nhỏ xuyên qua vật liệu).
Perforated.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
perforate (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của perforate (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | perforate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | perforated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | perforated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | perforates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | perforating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "perforate" có nghĩa là tạo ra các lỗ nhỏ hoặc lỗ xuyên qua một bề mặt nào đó. Trong ngữ cảnh kỹ thuật, từ này thường được sử dụng để chỉ hành động tạo lỗ ở các vật liệu như giấy hoặc kim loại. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latinh "perforare". Cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "perforate" được sử dụng giống nhau về cách viết và nghĩa. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, tiếng Anh Anh có thể sử dụng hình thức "perforation" nhiều hơn trong văn viết.