Bản dịch của từ Perforate trong tiếng Việt
Perforate

Perforate(Adjective)
Đục lỗ.
Perforated.
Perforate(Verb)
Dạng động từ của Perforate (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Perforate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Perforated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Perforated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Perforates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Perforating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "perforate" có nghĩa là tạo ra các lỗ nhỏ hoặc lỗ xuyên qua một bề mặt nào đó. Trong ngữ cảnh kỹ thuật, từ này thường được sử dụng để chỉ hành động tạo lỗ ở các vật liệu như giấy hoặc kim loại. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latinh "perforare". Cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "perforate" được sử dụng giống nhau về cách viết và nghĩa. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, tiếng Anh Anh có thể sử dụng hình thức "perforation" nhiều hơn trong văn viết.
Từ "perforate" có nguồn gốc từ tiếng Latin "perforare", bao gồm tiền tố "per-" nghĩa là "qua" và động từ "forare" nghĩa là "khoét" hay "đục". Thuật ngữ này ban đầu được sử dụng để chỉ hành động đục lỗ vào một bề mặt. Qua thời gian, ý nghĩa của từ đã mở rộng để chỉ bất kỳ hành động nào tạo ra lỗ hổng hoặc lỗ thủng trong vật chất. Hiện nay, "perforate" thường được sử dụng trong bối cảnh kỹ thuật, y tế và in ấn để mô tả các quy trình liên quan đến việc tạo lỗ.
Từ "perforate" có tần suất sử dụng thấp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS. Trong phần Nghe, từ này có thể xuất hiện qua các chủ đề kỹ thuật hoặc y học. Trong phần Đọc, "perforate" thường gặp trong các tài liệu mô tả quy trình hoặc cấu trúc. Trong phần Viết và Nói, nó thường liên quan đến các bối cảnh về sản xuất công nghiệp hoặc giải phẫu. Trong các ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng để diễn tả việc tạo lỗ, ví dụ như trong xây dựng hoặc nghệ thuật.
Họ từ
Từ "perforate" có nghĩa là tạo ra các lỗ nhỏ hoặc lỗ xuyên qua một bề mặt nào đó. Trong ngữ cảnh kỹ thuật, từ này thường được sử dụng để chỉ hành động tạo lỗ ở các vật liệu như giấy hoặc kim loại. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latinh "perforare". Cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "perforate" được sử dụng giống nhau về cách viết và nghĩa. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, tiếng Anh Anh có thể sử dụng hình thức "perforation" nhiều hơn trong văn viết.
Từ "perforate" có nguồn gốc từ tiếng Latin "perforare", bao gồm tiền tố "per-" nghĩa là "qua" và động từ "forare" nghĩa là "khoét" hay "đục". Thuật ngữ này ban đầu được sử dụng để chỉ hành động đục lỗ vào một bề mặt. Qua thời gian, ý nghĩa của từ đã mở rộng để chỉ bất kỳ hành động nào tạo ra lỗ hổng hoặc lỗ thủng trong vật chất. Hiện nay, "perforate" thường được sử dụng trong bối cảnh kỹ thuật, y tế và in ấn để mô tả các quy trình liên quan đến việc tạo lỗ.
Từ "perforate" có tần suất sử dụng thấp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS. Trong phần Nghe, từ này có thể xuất hiện qua các chủ đề kỹ thuật hoặc y học. Trong phần Đọc, "perforate" thường gặp trong các tài liệu mô tả quy trình hoặc cấu trúc. Trong phần Viết và Nói, nó thường liên quan đến các bối cảnh về sản xuất công nghiệp hoặc giải phẫu. Trong các ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng để diễn tả việc tạo lỗ, ví dụ như trong xây dựng hoặc nghệ thuật.
