perforated
perforated (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của perforated (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | perforate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | perforated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | perforated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | perforates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | perforating |
perforated (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "perforated" được định nghĩa là có nhiều lỗ nhỏ hoặc lỗ hổng được tạo ra, thường nhằm mục đích cho phép lưu thông khí, chất lỏng hoặc để dễ dàng cắt. Trong tiếng Anh Anh vàAnh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự nhau. Điểm khác biệt có thể nằm ở cách phát âm, trong đó người Anh thường nhấn mạnh âm tiết đầu trong khi người Mỹ nhấn mạnh âm tiết thứ hai. Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh kỹ thuật và sản xuất, như trong "giấy perforated" hoặc "tấm kim loại perforated".