Bản dịch của từ Perfricate trong tiếng Việt

Perfricate

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Perfricate(Verb)

pɝˈfɨkətˌeɪk
pɝˈfɨkətˌeɪk
01

Cọ xát kỹ, chà sát toàn bộ bề mặt để làm sạch hoặc mài cho bóng (tức là chà mạnh, chà kỹ để loại bỏ vết bẩn hoặc đánh bóng).

To rub thoroughly or all over to scour.

彻底擦拭

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh