Bản dịch của từ Scour trong tiếng Việt
Scour

Scour (Noun)
Trong ngôn ngữ chăn nuôi, 'scour' là hiện tượng tiêu chảy ở thú nuôi, đặc biệt là bò và lợn — tức là vật nuôi bị đi lỏng nhiều, có thể kèm mất nước và suy yếu.
Diarrhoea in livestock, especially cattle and pigs.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hành động xói mòn hoặc tình trạng bị xói mòn, thường do dòng nước chảy mạnh làm mòn bề mặt đất, đá hoặc bờ sông.
The action of scouring or the state of being scoured, especially by swift-flowing water.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Scour (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "scour" mang nghĩa là tìm kiếm hoặc làm sạch bằng cách chà xát mạnh. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng để chỉ hành động tìm kiếm một cách cẩn thận hoặc để loại bỏ bụi bẩn. Ở một số vùng của Mỹ, từ "scour" có thể được hiểu như là làm sạch bề mặt để chuẩn bị cho một công việc khác. Trong tiếng Anh Anh, "scour" vẫn giữ nguyên nghĩa nhưng có thể thường liên quan đến việc làm sạch dụng cụ nấu ăn.
Họ từ
Từ "scour" mang nghĩa là tìm kiếm hoặc làm sạch bằng cách chà xát mạnh. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng để chỉ hành động tìm kiếm một cách cẩn thận hoặc để loại bỏ bụi bẩn. Ở một số vùng của Mỹ, từ "scour" có thể được hiểu như là làm sạch bề mặt để chuẩn bị cho một công việc khác. Trong tiếng Anh Anh, "scour" vẫn giữ nguyên nghĩa nhưng có thể thường liên quan đến việc làm sạch dụng cụ nấu ăn.
