Bản dịch của từ Scouring trong tiếng Việt
Scouring

Scouring (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Quá trình xói mòn do nước, nhất là khi nước chảy trong kênh, suối, sông làm mòn, rửa trôi đất đá hoặc bờ sông.
Erosion by water especially in watercourses.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Scouring" là một động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là tìm kiếm kỹ lưỡng hoặc làm sạch bề mặt thông qua sự chà xát mạnh mẽ. Từ này được sử dụng trong cả tiếng Anh Mỹ và Anh, tuy nhiên có sự khác biệt trong ngữ cảnh sử dụng. Trong tiếng Anh Mỹ, "scouring" thường được sử dụng trong lĩnh vực dọn dẹp công nghiệp hoặc nấu ăn, trong khi tiếng Anh Anh có thể liên kết nhiều hơn với việc tìm kiếm thông tin hoặc tài liệu. Trong cả hai ngữ cảnh, từ này thể hiện hành động mạnh mẽ và quyết liệt.
Họ từ
"Scouring" là một động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là tìm kiếm kỹ lưỡng hoặc làm sạch bề mặt thông qua sự chà xát mạnh mẽ. Từ này được sử dụng trong cả tiếng Anh Mỹ và Anh, tuy nhiên có sự khác biệt trong ngữ cảnh sử dụng. Trong tiếng Anh Mỹ, "scouring" thường được sử dụng trong lĩnh vực dọn dẹp công nghiệp hoặc nấu ăn, trong khi tiếng Anh Anh có thể liên kết nhiều hơn với việc tìm kiếm thông tin hoặc tài liệu. Trong cả hai ngữ cảnh, từ này thể hiện hành động mạnh mẽ và quyết liệt.

