Bản dịch của từ Peri urban trong tiếng Việt

Peri urban

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Peri urban(Adjective)

pɚjˈuɚbˌæn
pɚjˈuɚbˌæn
01

Liên quan đến khu vực ngoại vi, vùng ven hoặc vùng nằm ở rìa của một thành phố hoặc thị trấn — tức là khu vực nằm gần nhưng không thuộc trung tâm đô thị.

Pertaining to the areas on the outskirts of a city or town.

城市郊区

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Peri urban(Noun)

pɚjˈuɚbˌæn
pɚjˈuɚbˌæn
01

Các khu vực nằm ở vòng ngoài hoặc ven rìa của một thành phố hoặc thị trấn — không phải trung tâm thành phố mà là vùng tiếp giáp giữa đô thị và nông thôn.

The areas on the outskirts of a city or town.

城市郊区

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh