Bản dịch của từ Periodically cheerful trong tiếng Việt

Periodically cheerful

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Periodically cheerful(Adjective)

pˌiərɪˈɒdɪkli tʃˈiəfəl
ˌpɪriˈɑdɪkɫi ˈtʃɪrfəɫ
01

Xuất hiện theo từng đợt đều đặn, không liên tục.

Happens at fairly regular intervals, but not continuously.

定期发生,而非持续不断。

Ví dụ
02

Thể hiện hoặc bộc lộ sự vui vẻ theo từng khoảng thời gian

Expressing or showing happiness over a period of time.

在不同的时间段表现或流露出快乐的情绪。

Ví dụ