Bản dịch của từ Periproctitis trong tiếng Việt

Periproctitis

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Periproctitis(Noun)

pˌɛɹəpɹˈoʊtəsts
pˌɛɹəpɹˈoʊtəsts
01

Viêm mô quanh hậu môn — tức là tình trạng viêm nhiễm ở các mô, da và tổ chức xung quanh lỗ hậu môn.

Inflammation of the tissue around the anus.

肛周组织炎

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh