Bản dịch của từ Perishability trong tiếng Việt
Perishability

Perishability(Noun)
Tính dễ hỏng; trạng thái có thể bị hư hỏng, ôi thiu hoặc phân hủy nhanh (thường dùng cho thực phẩm, hàng hóa tươi hoặc vật liệu dễ hỏng).
The quality or state of being perishable.
易腐烂的特性
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Perishability(Noun Countable)
Khả năng gây hư hỏng hoặc dễ hỏng của hàng hoá; dùng để chỉ các mặt hàng dễ hỏng, có thời hạn sử dụng ngắn (ví dụ: thực phẩm tươi, sản phẩm sữa).
Perishable items.
易腐烂的物品
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Khả năng hư hỏng (perishability) là thuật ngữ được sử dụng trong kinh tế học và quản lý chuỗi cung ứng để mô tả đặc tính của hàng hóa, mà theo đó, sản phẩm có thể mất giá trị hoặc trở nên không sử dụng được sau một khoảng thời gian nhất định. Khả năng hư hỏng thường áp dụng cho các sản phẩm thực phẩm tươi sống, hoa, và các dịch vụ, thể hiện tính chất thời gian của hàng hóa. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng đồng nhất ở cả British English và American English, nhưng cách phát âm có thể khác nhau đôi chút.
Thuật ngữ "perishability" có nguồn gốc từ động từ Latin "perire", có nghĩa là "diệt vong" hoặc "không còn tồn tại". Sự phát triển của từ này đã từ "perish" (chết, hỏng) và hậu tố "-ability" biểu thị tính chất. Trong lịch sử, "perishability" ám chỉ khả năng bị hư hại hoặc không tồn tại lâu dài của một sản phẩm, đặc biệt là thực phẩm. Ngày nay, từ này được sử dụng rộng rãi để chỉ tính chất dễ hỏng, nhấn mạnh tính không bền vững của hàng hóa và nguyên liệu.
Khả năng hư hỏng (perishability) là một thuật ngữ phổ biến trong các lĩnh vực như kinh tế, quản lý chuỗi cung ứng và thực phẩm. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này thường xuất hiện trong các bài thi Writing và Speaking, đặc biệt khi thảo luận về hàng hóa dễ hư hỏng hoặc các vấn đề liên quan đến quản lý thời gian và hiệu quả sử dụng tài nguyên. Ngoài ra, từ này cũng được sử dụng trong các văn liệu khoa học để mô tả tính chất của sản phẩm trong kho bãi hoặc thị trường tiêu thụ.
Họ từ
Khả năng hư hỏng (perishability) là thuật ngữ được sử dụng trong kinh tế học và quản lý chuỗi cung ứng để mô tả đặc tính của hàng hóa, mà theo đó, sản phẩm có thể mất giá trị hoặc trở nên không sử dụng được sau một khoảng thời gian nhất định. Khả năng hư hỏng thường áp dụng cho các sản phẩm thực phẩm tươi sống, hoa, và các dịch vụ, thể hiện tính chất thời gian của hàng hóa. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng đồng nhất ở cả British English và American English, nhưng cách phát âm có thể khác nhau đôi chút.
Thuật ngữ "perishability" có nguồn gốc từ động từ Latin "perire", có nghĩa là "diệt vong" hoặc "không còn tồn tại". Sự phát triển của từ này đã từ "perish" (chết, hỏng) và hậu tố "-ability" biểu thị tính chất. Trong lịch sử, "perishability" ám chỉ khả năng bị hư hại hoặc không tồn tại lâu dài của một sản phẩm, đặc biệt là thực phẩm. Ngày nay, từ này được sử dụng rộng rãi để chỉ tính chất dễ hỏng, nhấn mạnh tính không bền vững của hàng hóa và nguyên liệu.
Khả năng hư hỏng (perishability) là một thuật ngữ phổ biến trong các lĩnh vực như kinh tế, quản lý chuỗi cung ứng và thực phẩm. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này thường xuất hiện trong các bài thi Writing và Speaking, đặc biệt khi thảo luận về hàng hóa dễ hư hỏng hoặc các vấn đề liên quan đến quản lý thời gian và hiệu quả sử dụng tài nguyên. Ngoài ra, từ này cũng được sử dụng trong các văn liệu khoa học để mô tả tính chất của sản phẩm trong kho bãi hoặc thị trường tiêu thụ.
