Bản dịch của từ Perishable trong tiếng Việt

Perishable

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Perishable(Adjective)

pˈɛɹɪʃəbl̩
pˈɛɹɪʃəbl̩
01

(thường dùng cho thực phẩm) dễ bị hỏng, bị ôi thiu hoặc phân hủy nhanh; không bảo quản được lâu.

(especially of food) likely to decay or go bad quickly.

易腐烂的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Perishable(Noun)

pˈɛɹɪʃəbl̩
pˈɛɹɪʃəbl̩
01

Những đồ vật, đặc biệt là thực phẩm, dễ hỏng, dễ thối hoặc nhanh chóng mất đi độ tươi; cần được dùng hoặc bảo quản nhanh chóng.

Things, especially foodstuffs, likely to decay or go bad quickly.

易腐烂的食品

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Perishable (Noun)

SingularPlural

Perishable

Perishables

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ