Bản dịch của từ Peritoneal trong tiếng Việt

Peritoneal

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Peritoneal(Adjective)

pˌɛɹitoʊnˈiəl
pˌɛɹitoʊnˈiəl
01

Thuộc về hoặc liên quan đến màng bụng (lớp mô mỏng lót trong khoang bụng và phủ các cơ quan trong ổ bụng). Dùng khi nói về các vấn đề, bệnh lý hoặc thủ thuật ảnh hưởng tới màng bụng.

Of relating to or affecting the peritoneum.

腹膜的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ