Bản dịch của từ Peritoneal trong tiếng Việt
Peritoneal

Peritoneal (Adjective)
Thuộc về hoặc liên quan đến màng bụng (lớp mô mỏng lót trong khoang bụng và phủ các cơ quan trong ổ bụng). Dùng khi nói về các vấn đề, bệnh lý hoặc thủ thuật ảnh hưởng tới màng bụng.
Of relating to or affecting the peritoneum.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "peritoneal" (tiếng Việt: phúc mạc) đề cập đến các vấn đề hoặc cấu trúc liên quan đến phúc mạc, là lớp màng bao quanh ổ bụng. Từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực y học, đặc biệt là trong các thuật ngữ như "dialisys peritoneal" (lọc máu qua phúc mạc) hay "viêm phúc mạc". Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ khi sử dụng từ này, cả hai đều có cách phát âm và nghĩa giống nhau, tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau trong các tài liệu y tế.
Họ từ
Từ "peritoneal" (tiếng Việt: phúc mạc) đề cập đến các vấn đề hoặc cấu trúc liên quan đến phúc mạc, là lớp màng bao quanh ổ bụng. Từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực y học, đặc biệt là trong các thuật ngữ như "dialisys peritoneal" (lọc máu qua phúc mạc) hay "viêm phúc mạc". Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ khi sử dụng từ này, cả hai đều có cách phát âm và nghĩa giống nhau, tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau trong các tài liệu y tế.
