Bản dịch của từ Permeable trong tiếng Việt

Permeable

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Permeable (Adjective)

pˈɝmiəbl̩
pˈɝɹmiəbl̩
01

(dùng cho vật liệu hoặc màng) cho phép chất lỏng hoặc khí đi xuyên qua được; có tính thấm.

(of a material or membrane) allowing liquids or gases to pass through it.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ