permeative
permeative (Adjective)
Nghĩa 01 · Miêu tả cái gì đó có tính lan tỏa, thấm vào khắp nơi hoặc hiện diện rộng khắp trong một vật, một tình huống hoặc môi trường.
Miêu tả cái gì đó có tính lan tỏa, thấm vào khắp nơi hoặc hiện diện rộng khắp trong một vật, một tình huống hoặc môi trường.
of or relating to something that pervades or spreads throughout.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "permeative" là một tính từ mô tả việc có khả năng thấm qua hoặc lan tỏa vào một vật thể, thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học và kỹ thuật. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt giữa Anh Anh và Anh Mỹ về cách viết, nghĩa và cách sử dụng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh phát âm, tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh vào âm tiết đầu, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể nhấn mạnh khác hơn. "Permeative" thường xuất hiện trong các lĩnh vực như hóa học, vật lý và sinh học, liên quan đến sự truyền lùi của chất lỏng hoặc khí.