Bản dịch của từ Permutate trong tiếng Việt

Permutate

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Permutate(Verb)

pˈɝɹmjəteɪt
pˈɝɹmjəteɪt
01

Thay đổi thứ tự hoặc cách sắp xếp của các phần tử (ví dụ: hoán đổi vị trí các mục trong một dãy).

Change the order or arrangement of.

改变顺序或排列方式

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Permutate (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Permutate

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Permutated

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Permutated

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Permutates

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Permutating

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh