personable
Adjective
personable (Adjective)
/pˈɝsənəbl/
/pˈɝɹsənəbl/
AI
Nghĩa 01 · Mô tả một người có ngoại hình và thái độ dễ gần, lịch thiệp, dễ gây thiện cảm với người khác.
Mô tả một người có ngoại hình và thái độ dễ gần, lịch thiệp, dễ gây thiện cảm với người khác.
of a person having a pleasant appearance and manner.
Ví dụ
Cô ấy rất dễ thương và luôn khiến mọi người cảm thấy thoải mái.She is very personable and always makes people feel comfortable.
Anh ấy có thể hơi kín đáo và không thân thiện trong các tình huống xã hội.He can be a bit reserved and not as personable in social settings.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "personable" có nghĩa là có tính cách dễ chịu hoặc thu hút, thường được sử dụng để mô tả một người có khả năng tương tác xã hội tốt và tạo được ấn tượng tích cực. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về dạng viết và phát âm. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau, khi "personable" thường được dùng hơn trong các bối cảnh chuyên nghiệp ở Mỹ trong khi ở Anh, nó có thể phổ biến hơn trong các tình huống xã hội.