Anh - Việt
personableness
Noun
personableness (Noun)
/pˈɝɹsənəblnɛs/
/pˈɝɹsənəblnɛs/
AI
Ví dụ
Sự dễ thương của cô ấy khiến cô ấy được yêu thích tại các buổi gặp gỡ xã hội.Her personableness made her popular at social gatherings.
Sự dễ mến của anh ấy giúp anh ấy xây dựng mạng lưới xã hội mạnh mẽ.His personableness helped him build a strong social network.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tính từ "personableness" chỉ sự hấp dẫn, dễ gần và đầy sức thu hút của một người, thường biểu hiện qua sự thân thiện và phong thái tự tin. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ, mặc dù trong thực tế, "personable" được sử dụng phổ biến hơn. "Personableness" thường xuất hiện trong văn viết chính thức, nhưng hiếm khi được sử dụng trong văn nói hàng ngày.