Bản dịch của từ Personalizing trong tiếng Việt
Personalizing

Personalizing (Verb)
Làm cho cái gì đó trở nên mang tính cá nhân hơn hoặc phù hợp với từng cá nhân (tùy chỉnh theo sở thích, nhu cầu hoặc đặc điểm riêng của mỗi người).
To make something more personal or individual.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "personalizing" (cá nhân hóa) đề cập đến quá trình điều chỉnh hoặc thích nghi một trải nghiệm, sản phẩm hoặc dịch vụ để phù hợp với nhu cầu và sở thích riêng của từng cá nhân. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt lớn giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong hình thức viết cũng như phát âm. Tuy nhiên, việc sử dụng từ này thường phổ biến hơn trong bối cảnh marketing và công nghệ thông tin, nơi mà các sản phẩm được thiết kế để mang lại trải nghiệm độc đáo cho người dùng.
Họ từ
Từ "personalizing" (cá nhân hóa) đề cập đến quá trình điều chỉnh hoặc thích nghi một trải nghiệm, sản phẩm hoặc dịch vụ để phù hợp với nhu cầu và sở thích riêng của từng cá nhân. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt lớn giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong hình thức viết cũng như phát âm. Tuy nhiên, việc sử dụng từ này thường phổ biến hơn trong bối cảnh marketing và công nghệ thông tin, nơi mà các sản phẩm được thiết kế để mang lại trải nghiệm độc đáo cho người dùng.
