Bản dịch của từ Personalizing trong tiếng Việt

Personalizing

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Personalizing(Verb)

pˈɝsənəlaɪzɪŋ
pˈɝsənəlaɪzɪŋ
01

Để làm một cái gì đó cá nhân hoặc cá nhân hơn.

To make something more personal or individual.

Ví dụ

Dạng động từ của Personalizing (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Personalize

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Personalized

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Personalized

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Personalizes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Personalizing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ