Bản dịch của từ Personalizing trong tiếng Việt

Personalizing

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Personalizing (Verb)

pˈɝsənəlaɪzɪŋ
pˈɝsənəlaɪzɪŋ
01

Làm cho cái gì đó trở nên mang tính cá nhân hơn hoặc phù hợp với từng cá nhân (tùy chỉnh theo sở thích, nhu cầu hoặc đặc điểm riêng của mỗi người).

To make something more personal or individual.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ