perversity
perversity (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của perversity (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
sự biến thái tình dục sexual perversity | Nhiều người lo lắng về sự biến thái tình dục trong xã hội hôm nay. Many people are concerned about sexual perversity in today's society. |
sự phản đối ròng rã sheer perversity | Sự nghịch lý của cô ấy đã dẫn đến bất ổn xã hội trong cộng đồng năm ngoái. Her sheer perversity led to social unrest in the community last year. |
sự bướng bỉnh cố chấp wilful/willful perversity | Cộng đồng phải đối mặt với sự ngang ngược cố tình trong việc giải quyết các vấn đề môi trường địa phương. The community faced wilful perversity in addressing local environmental issues. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "perversity" trong tiếng Anh có nghĩa là tính chất hoặc hành động đi ngược lại với chuẩn mực hoặc sự hợp lý. Nó thường chỉ sự thách thức đối với đạo đức, lý trí, hoặc truyền thống. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ cả về hình thức viết lẫn phát âm. Tuy nhiên, trong thực tế sử dụng, "perversity" thường xuất hiện trong các ngữ cảnh pháp lý và triết học, nhấn mạnh sự bất thường hoặc không tuân theo quy tắc xã hội.