Bản dịch của từ Perversity trong tiếng Việt

Perversity

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Perversity(Noun)

pɚvˈɝsəti
pɚvˈɝsəti
01

Tính hoặc hành động trái ngược, ngoan cố chống lại điều đúng đắn hoặc mong đợi; sự cư xử lệch lạc, khó hiểu hoặc cố tình làm điều sai/khó chịu.

Something which is perverse.

反常的行为或状态

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Tính cách ngoan cố, trái chiều hoặc có xu hướng làm điều sai, kỳ cục hoặc không hợp lý chỉ để chống đối hoặc gây khó chịu.

The quality of being perverse.

固执的特性

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ