Anh - Việt

Bản dịch của từ Perversity trong tiếng Việt

perversity

Noun

perversity (Noun)

/pɚvˈɝsəti/
/pɚvˈɝsəti/
AI

Nghĩa 01

Tính hoặc hành động trái ngược, ngoan cố chống lại điều đúng đắn hoặc mong đợi; sự cư xử lệch lạc, khó hiểu hoặc cố tình làm điều sai/khó chịu.

Something which is perverse.

Ví dụ
Sự biến thái của mạng xã hội có thể dẫn đến hành vi có hại ở thanh thiếu niên.The perversity of social media can lead to harmful behavior among teens.
Cộng đồng không chấp nhận sự biến thái được thể hiện trong các cuộc biểu tình gần đây.The community did not accept the perversity displayed in recent protests.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Tính cách ngoan cố, trái chiều hoặc có xu hướng làm điều sai, kỳ cục hoặc không hợp lý chỉ để chống đối hoặc gây khó chịu.

The quality of being perverse.

Ví dụ
Sự nghịch lý của anh ấy dẫn đến nhiều xung đột xã hội trong cộng đồng.His perversity led to many social conflicts in the community.
Cộng đồng không chấp nhận sự nghịch lý của cô ấy trong các tương tác xã hội.The community did not accept her perversity in social interactions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Kết hợp từ của perversity (Noun)

ADJECTIVE + perversityPREPOSITION
Kết hợp từ của perversity
Collocation
Ví dụ

sự biến thái tình dục

sexual perversity

Nhiều người lo lắng về sự biến thái tình dục trong xã hội hôm nay.

Many people are concerned about sexual perversity in today's society.

sự phản đối ròng rã

sheer perversity

Sự nghịch lý của cô ấy đã dẫn đến bất ổn xã hội trong cộng đồng năm ngoái.

Her sheer perversity led to social unrest in the community last year.

sự bướng bỉnh cố chấp

wilful/willful perversity

Cộng đồng phải đối mặt với sự ngang ngược cố tình trong việc giải quyết các vấn đề môi trường địa phương.

The community faced wilful perversity in addressing local environmental issues.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh