Anh - Việt
pet aversion
Noun
pet aversion (Noun)
/pˈɛt ˈəvɝʒən/
/pˈɛt ˈəvɝʒən/
AI
Ví dụ
Nhiều người có sự ác cảm với thú cưng do trải nghiệm tiêu cực trước đó.Many people have a pet aversion due to past negative experiences.
Cô ấy không có sự ác cảm với thú cưng; cô ấy yêu tất cả động vật.She does not have a pet aversion; she loves all animals.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Pet aversion" là thuật ngữ chỉ sự không thích hoặc sợ hãi đối với động vật nuôi, thường gặp ở một số cá nhân. Tình trạng này có thể xuất phát từ trải nghiệm tiêu cực trong quá khứ, dị ứng, hoặc bản năng tự nhiên. Dù không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Mỹ về thuật ngữ này, nhưng cách diễn đạt và các từ vựng liên quan có thể khác nhau. Ví dụ, ở Anh, thuật ngữ "animal phobia" có thể được sử dụng nhiều hơn.