Bản dịch của từ Pet aversion trong tiếng Việt

Pet aversion

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pet aversion(Noun)

pˈɛt ˈəvɝʒən
pˈɛt ˈəvɝʒən
01

Mất thiện cảm hoặc sợ hãi mạnh với thú nuôi (như chó, mèo), khiến người đó tránh tiếp xúc hoặc cảm thấy khó chịu khi ở gần thú nuôi.

A strong dislike or fear of pets.

对宠物的强烈厌恶或恐惧

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh