Anh - Việt

Bản dịch của từ Petitionary trong tiếng Việt

petitionary

AdjectiveNoun

petitionary (Adjective)

/pətˈɪʃənɛɹi/
/pətˈɪʃənɛɹi/
AI

Nghĩa 01

Liên quan đến hoặc thuộc về một bản kiến nghị/yêu cầu chính thức; mang tính khẩn khoản xin (thường là xin điều gì đó bằng văn bản hoặc đơn thư).

Of or relating to a petition.

Ví dụ
Yêu cầu kiến nghị về nước sạch đã được nộp tuần trước.The petitionary request for clean water was submitted last week.
Cộng đồng không bỏ qua lời kêu gọi kiến nghị về trường học tốt hơn.The community did not ignore the petitionary appeal for better schools.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

petitionary (Noun)

/pətˈɪʃənɛɹi/
/pətˈɪʃənɛɹi/
AI

Nghĩa 01

Một lá đơn/đơn thỉnh cầu; một yêu cầu chính thức được viết ra để xin điều gì đó từ cơ quan, tổ chức hoặc người có thẩm quyền.

A petition or formal request.

Ví dụ
Cộng đồng đã nộp một đơn kiến nghị về giao thông công cộng tốt hơn vào năm 2023.The community submitted a petitionary for better public transportation in 2023.
Họ đã không nhận được một đơn kiến nghị từ chính quyền địa phương tháng trước.They did not receive a petitionary from the local government last month.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh