petitionary
petitionary (Adjective)
Nghĩa 01
Liên quan đến hoặc thuộc về một bản kiến nghị/yêu cầu chính thức; mang tính khẩn khoản xin (thường là xin điều gì đó bằng văn bản hoặc đơn thư).
Of or relating to a petition.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
petitionary (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tính từ "petitionary" được sử dụng để mô tả hành động hoặc trạng thái liên quan đến việc yêu cầu, cầu xin hoặc đệ đơn về một vấn đề gì đó. Thuật ngữ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh pháp lý hoặc chính trị, nơi cá nhân hoặc tổ chức gửi đơn kiến nghị đến các cơ quan chức năng nhằm thúc đẩy hoặc thay đổi chính sách. Trong cả Anh và Mỹ, từ này có cách phát âm tương tự, tuy nhiên trong văn bản, "petitionary" ít khi được sử dụng phổ biến và thường thay thế bằng các từ như "request" hoặc "entreating".