pharyngeal
NounAdjective
pharyngeal (Noun)
/fˈɛɹindʒˌil/
/fˈɛɹindʒˌil/
AI
Nghĩa 01
Âm tiết ở vùng hầu họng; một phụ âm được phát âm bằng cách chạm hoặc thu hẹp phần sau của lưỡi vào vòm hầu (vùng cổ họng phía trên thực quản).
A pharyngeal consonant.
Ví dụ
Âm họng rất khó phát âm với nhiều người học tiếng Anh.The pharyngeal sound is difficult for many English learners to pronounce.
Hầu hết học sinh không nhận ra phụ âm họng trong tiếng Anh nói.Most students do not recognize pharyngeal consonants in spoken English.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
pharyngeal (Adjective)
/fˈɛɹindʒˌil/
/fˈɛɹindʒˌil/
AI
Ví dụ
Phản xạ hầu họng giúp ngăn ngừa nghẹn khi ăn.The pharyngeal reflex helps prevent choking during meals.
Nhiều người không hiểu các rối loạn hầu họng.Many people do not understand pharyngeal disorders.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "pharyngeal" (từ tiếng Anh: pharyngeal) liên quan đến họng, một phần của đường hô hấp và tiêu hóa. Trong ngữ cảnh sinh học, từ này thường được sử dụng để mô tả các cấu trúc hoặc chức năng liên quan đến họng, ví dụ như cơ quan pharyngeal. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách viết và phát âm tương tự nhau, tuy nhiên, trong việc sử dụng, tiếng Anh Mỹ có xu hướng tập trung nhiều hơn vào ngữ cảnh y học.