Bản dịch của từ Pharyngography trong tiếng Việt

Pharyngography

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pharyngography(Noun)

fɚˈɪŋɡɚfiənsi
fɚˈɪŋɡɚfiənsi
01

Chụp X-quang hoặc chụp cắt lớp vùng họng (hầu) để kiểm tra cấu trúc và phát hiện bất thường ở họng.

Radiological examination of the pharynx.

咽部X光检查

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh