Bản dịch của từ Pharyngography trong tiếng Việt
Pharyngography

Pharyngography (Noun)
Chụp X-quang hoặc chụp cắt lớp vùng họng (hầu) để kiểm tra cấu trúc và phát hiện bất thường ở họng.
Radiological examination of the pharynx.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Pharyngography là một thuật ngữ y khoa dùng để chỉ phương pháp chụp hình cấu trúc và chức năng của họng, để hỗ trợ trong việc chẩn đoán các rối loạn liên quan đến nuốt và giọng nói. Phương pháp này thường sử dụng tia X hoặc các kỹ thuật hình ảnh khác để ghi lại hình ảnh rõ nét của họng khi có sự di chuyển. Trong tiếng Anh, "pharyngography" được sử dụng phổ biến cả trong tiếng Anh Mỹ và Anh, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng.
Pharyngography là một thuật ngữ y khoa dùng để chỉ phương pháp chụp hình cấu trúc và chức năng của họng, để hỗ trợ trong việc chẩn đoán các rối loạn liên quan đến nuốt và giọng nói. Phương pháp này thường sử dụng tia X hoặc các kỹ thuật hình ảnh khác để ghi lại hình ảnh rõ nét của họng khi có sự di chuyển. Trong tiếng Anh, "pharyngography" được sử dụng phổ biến cả trong tiếng Anh Mỹ và Anh, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng.
