Bản dịch của từ Phase shifting trong tiếng Việt

Phase shifting

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Phase shifting(Noun)

fəzˈɛʃfɨtɨŋ
fəzˈɛʃfɨtɨŋ
01

Hành động hoặc quá trình thay đổi (dời) pha — tức là dịch chuyển vị trí của một pha so với pha ban đầu; thường dùng khi nói về tín hiệu, sóng hoặc dao động.

The act or process of shifting phases.

Ví dụ

Phase shifting(Verb)

fəzˈɛʃfɨtɨŋ
fəzˈɛʃfɨtɨŋ
01

Dạng hiện tại phân từ của động từ “phase shift” — mô tả hành động đang xảy ra khi thay đổi pha (thời điểm tương đối) giữa hai tín hiệu hoặc sóng.

Present participle of phase shift.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh