Bản dịch của từ Phase shifting trong tiếng Việt
Phase shifting

Phase shifting(Noun)
Hành động hoặc quá trình thay đổi (dời) pha — tức là dịch chuyển vị trí của một pha so với pha ban đầu; thường dùng khi nói về tín hiệu, sóng hoặc dao động.
The act or process of shifting phases.
Phase shifting(Verb)
Dạng hiện tại phân từ của động từ “phase shift” — mô tả hành động đang xảy ra khi thay đổi pha (thời điểm tương đối) giữa hai tín hiệu hoặc sóng.
Present participle of phase shift.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Phase shifting" là một thuật ngữ trong vật lý và kỹ thuật, chỉ sự thay đổi ở pha của một sóng, có thể là sóng điện từ hoặc sóng âm. Trong ngữ cảnh truyền thông, nó thường được áp dụng trong công nghệ điều chế, nơi thông tin được mã hóa dựa trên biến đổi pha. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Mỹ về ngữ nghĩa, tuy nhiên cách sử dụng trong các lĩnh vực như viễn thông hoặc âm thanh có thể khác nhau đôi chút tùy thuộc vào văn cảnh chuyên ngành.
Cụm từ "phase shifting" bắt nguồn từ tiếng Latin "phasis", có nghĩa là "giai đoạn" hoặc "hình thức". Từ "shift" có nguồn gốc từ tiếng Old English "scifan", có nghĩa là "di chuyển" hoặc "thay đổi vị trí". Trong bối cảnh khoa học và kỹ thuật, "phase shifting" thường liên quan đến sự chuyển đổi trạng thái trong các hệ thống sóng hoặc tín hiệu, phản ánh sự thay đổi trong giai đoạn của các tín hiệu sóng điện từ. Sự phát triển này cho thấy mối liên hệ chặt chẽ giữa nguyên lý cơ bản của vật lý và ứng dụng công nghệ hiện đại.
Thuật ngữ "phase shifting" không phổ biến trong bốn thành phần của IELTS. Tuy nhiên, nó thường xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến vật lý, kỹ thuật, và điện tử, đặc biệt khi nói về sự thay đổi góc pha trong tín hiệu. Thuật ngữ này cũng có thể thấy trong các nghiên cứu về điều khiển tín hiệu và hệ thống viễn thông. Sự hiểu biết về khái niệm này là cần thiết cho những ai theo học ngành kỹ thuật hoặc khoa học tự nhiên.
"Phase shifting" là một thuật ngữ trong vật lý và kỹ thuật, chỉ sự thay đổi ở pha của một sóng, có thể là sóng điện từ hoặc sóng âm. Trong ngữ cảnh truyền thông, nó thường được áp dụng trong công nghệ điều chế, nơi thông tin được mã hóa dựa trên biến đổi pha. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Mỹ về ngữ nghĩa, tuy nhiên cách sử dụng trong các lĩnh vực như viễn thông hoặc âm thanh có thể khác nhau đôi chút tùy thuộc vào văn cảnh chuyên ngành.
Cụm từ "phase shifting" bắt nguồn từ tiếng Latin "phasis", có nghĩa là "giai đoạn" hoặc "hình thức". Từ "shift" có nguồn gốc từ tiếng Old English "scifan", có nghĩa là "di chuyển" hoặc "thay đổi vị trí". Trong bối cảnh khoa học và kỹ thuật, "phase shifting" thường liên quan đến sự chuyển đổi trạng thái trong các hệ thống sóng hoặc tín hiệu, phản ánh sự thay đổi trong giai đoạn của các tín hiệu sóng điện từ. Sự phát triển này cho thấy mối liên hệ chặt chẽ giữa nguyên lý cơ bản của vật lý và ứng dụng công nghệ hiện đại.
Thuật ngữ "phase shifting" không phổ biến trong bốn thành phần của IELTS. Tuy nhiên, nó thường xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến vật lý, kỹ thuật, và điện tử, đặc biệt khi nói về sự thay đổi góc pha trong tín hiệu. Thuật ngữ này cũng có thể thấy trong các nghiên cứu về điều khiển tín hiệu và hệ thống viễn thông. Sự hiểu biết về khái niệm này là cần thiết cho những ai theo học ngành kỹ thuật hoặc khoa học tự nhiên.
