Bản dịch của từ Philistinize trong tiếng Việt
Philistinize

Philistinize (Verb)
Làm cho ai đó hoặc cái gì đó trở nên hẹp hòi, thiếu tinh tế hoặc coi trọng vật chất hơn văn hóa — tức là biến thành người theo tư tưởng “philistine” (không có gu nghệ thuật, không trân trọng văn hóa, chỉ quan tâm đến vật chất và lợi ích thiết thực).
To make into a philistine to imbue with philistine values.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "philistinize" (tiếng Việt: "xô bồ hoá") được sử dụng để chỉ hành động làm giảm giá trị hay chất lượng của nghệ thuật hoặc văn hóa bằng cách mang lại những quan điểm nông cạn hoặc không chịu tìm hiểu sâu sắc. Mặc dù từ này ít gặp trong văn viết, nhưng có thể phân biệt rõ giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ: trong tiếng Anh Anh, từ này thường dễ gây hiểu nhầm do sự không quen thuộc, trong khi tiếng Anh Mỹ ít sử dụng và thường thay thế bằng các thuật ngữ phổ thông hơn.
Từ "philistinize" (tiếng Việt: "xô bồ hoá") được sử dụng để chỉ hành động làm giảm giá trị hay chất lượng của nghệ thuật hoặc văn hóa bằng cách mang lại những quan điểm nông cạn hoặc không chịu tìm hiểu sâu sắc. Mặc dù từ này ít gặp trong văn viết, nhưng có thể phân biệt rõ giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ: trong tiếng Anh Anh, từ này thường dễ gây hiểu nhầm do sự không quen thuộc, trong khi tiếng Anh Mỹ ít sử dụng và thường thay thế bằng các thuật ngữ phổ thông hơn.
