Anh - Việt
phlegmatical
Adjective
phlegmatical (Adjective)
/flˈɛmɡətɨkəl/
/flˈɛmɡətɨkəl/
AI
Nghĩa 01
Mô tả tính cách điềm tĩnh, ít biểu lộ cảm xúc, chậm rãi và bình thản trước mọi việc; không dễ bị kích động hay lo lắng.
Phlegmatic.
Ví dụ
John là một người điềm tĩnh trong các buổi gặp gỡ bạn bè.John is a phlegmatical person in social gatherings with friends.
Cô ấy không điềm tĩnh; cô ấy thường thể hiện cảm xúc một cách ồn ào.She is not phlegmatical; she often expresses her emotions loudly.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tính từ "phlegmatical" dùng để miêu tả tính cách điềm tĩnh, ít thể hiện cảm xúc hoặc phản ứng chậm. Từ này bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp, liên quan đến "phlegm" - chất nhầy, biểu thị sự lãnh đạm. "Phlegmatical" được sử dụng tương đương trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh nói, từ này thường được coi là trang trọng hơn và ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.