phlegmatically
Adverb
phlegmatically (Adverb)
/flˌɛdʒəmtˈɛlɨkəli/
/flˌɛdʒəmtˈɛlɨkəli/
AI
Ví dụ
Cô ấy phản ứng một cách thờ ơ với tin tức sự kiện xã hội.She phlegmatically responded to the news of the social event.
Anh ấy không nói một cách thờ ơ trong cuộc thảo luận quan trọng.He did not speak phlegmatically during the important discussion.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Phlegmatically là một trạng từ diễn tả cách hành xử bình tĩnh, điềm đạm và không thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, thường liên quan đến tính cách của người có tâm trạng ổn định, không dễ bị kích động. Từ này có nguồn gốc từ "phlegmatic", một trong bốn tính cách cổ điển. Trong tiếng Anh, từ này giống nhau trong cả Anh-Anh và Anh-Mỹ, nhưng cách phát âm có thể khác nhau một chút, với ''phlegmatically'' thường được phát âm nhanh hơn trong tiếng Anh Mỹ.