Bản dịch của từ Phone company trong tiếng Việt

Phone company

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Phone company(Phrase)

fˈəʊn kˈɒmpəni
ˈfoʊn ˈkəmpəni
01

Một công ty hoạt động trong lĩnh vực viễn thông.

A company involved in telecommunications

Ví dụ
02

Một tổ chức sản xuất hoặc bán các thiết bị dùng để truyền thông qua điện thoại.

An organization that manufactures or sells devices for communication by telephone

Ví dụ
03

Một doanh nghiệp cung cấp dịch vụ điện thoại cho khách hàng.

A business that provides telephone services to customers

Ví dụ