Anh - Việt
phosphine
Noun
phosphine (Noun)
/fˈɑsfin/
/fˈɑsfin/
AI
Ví dụ
Phosphine là một khí nguy hiểm thường có trong các khu vực đô thị ô nhiễm.Phosphine is a dangerous gas often found in polluted urban areas.
Nhiều người không nhận ra phosphine là một chất độc hại.Many people do not recognize phosphine as a harmful substance.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Phosphine (PH₃) là một hợp chất hóa học hữu cơ, không màu, có mùi hôi mạnh, thuộc nhóm các hợp chất phosphor. Phosphine tự nhiên có thể xuất hiện trong môi trường do quá trình phân hủy sinh học, tuy nhiên, nó cũng được sản xuất qua các quy trình công nghiệp, thường dùng trong nông nghiệp như một chất khử trùng. Từ này không có sự khác biệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ, và được sử dụng phổ biến trong cả hai ngữ cảnh.